So sánh độ bền kéo giữa SBR 1502 và BR cis-1,4

So Sanh 1502 Voi Br 1

Giới thiệu về So sánh độ bền kéo giữa SBR 1502 và BR cis-1,4

Khi nghiên cứu các loại cao su tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành cao su kỹ thuật, yếu tố được quan tâm nhiều nhất chính là độ bền kéo. Trong số đó, SBR 1502 và BR cis-1,4 là hai dòng cao su đại diện cho hai nhóm polymer với cấu trúc và tính chất cơ lý khác nhau. Việc so sánh độ bền kéo giữa SBR 1502 và BR cis-1,4 không chỉ giúp doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu phù hợp mà còn tối ưu hóa hiệu suất sản phẩm, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi tính đàn hồi, khả năng chịu biến dạng và yêu cầu cơ lý cao. Với kinh nghiệm cung cấp hóa chất cao su chuyên dụng, GB Plus mang đến nhiều dòng nguyên liệu chất lượng như cao su SBR 1502 sử dụng rộng rãi được giới thiệu tại https://gbplus.vn/product/cao-su-sbr-1502-su-dung-rong-rai/ cùng nhiều sản phẩm phụ trợ khác như carbon black, dầu hóa dẻo RPO, nhằm giúp doanh nghiệp đạt được hệ thống tính chất mong muốn khi sản xuất. Trong bối cảnh các ngành săm lốp, cao su kỹ thuật và sản phẩm tiêu dùng ngày càng nâng cao yêu cầu về độ bền, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai vật liệu chủ lực là SBR 1502 và BR cis-1,4 là bước đầu tiên để xây dựng công thức tối ưu nhất.

Sbr 1502 Moi Dep
SBR 1502

Cấu trúc polymer và mối liên hệ với độ bền kéo của SBR 1502 và BR cis-1,4

Đặc điểm cấu trúc mạch của SBR 1502

SBR 1502 thuộc nhóm cao su styren butadien, có hàm lượng styren khoảng 23,5 phần trăm. Cấu trúc đồng trùng hợp này mang lại độ ổn định cơ học cao, độ cứng vừa phải và khả năng gia công xuất sắc, đặc biệt trong công thức có sử dụng các loại carbon black như N330 phổ biến được cung cấp tại https://muoithanden.vn/product/carbon-black-n330-pho-bien/ hoặc phiên bản tương đương tại GB Plus như https://gbplus.vn/product/carbon-black-n330-pho-bien/. Sự kết hợp giữa các đơn vị styren và butadien giúp SBR 1502 sở hữu dạng mạch tương đối cân bằng, từ đó tạo ra độ bền kéo ổn định trong nhiều dải ứng dụng khác nhau.

Cấu trúc cis của BR cis-1,4 và khả năng đàn hồi vượt trội

Ngược lại, BR cis-1,4 (polybutadiene cao cis) có cấu trúc polymer gần như hoàn toàn dạng cis-1,4, tạo nên khả năng đàn hồi vượt trội và độ giãn dài khi đứt đặc biệt cao. Cấu trúc cis cho phép mạch polymer xoắn linh hoạt hơn, ít bị giới hạn khi biến dạng, dẫn đến độ bền kéo và độ chịu lão hóa cơ học cao hơn so với SBR 1502 trong nhiều điều kiện làm việc.

Mối liên hệ trực tiếp giữa cấu trúc và độ bền kéo

Điểm khác biệt rõ nhất nằm ở khả năng chịu biến dạng dưới tải lớn. BR cis-1,4 do có tính đàn hồi cao nên khi kéo dãn đạt được độ giãn dài cực lớn trước khi đứt. Trong khi đó, SBR 1502 mặc dù có độ bền kéo tốt nhưng độ giãn dài thấp hơn, vì cấu trúc chứa styren làm tăng độ cứng và giảm sự linh hoạt của mạch polymer.

Ứng dụng chứng minh sự khác biệt độ bền kéo

Các sản phẩm cần khả năng đàn hồi cực cao như gai lốp, bóng thể thao, chi tiết cao su giảm chấn thường sử dụng BR cis-1,4 làm nền chính. Ngược lại, những sản phẩm yêu cầu độ cứng vừa phải và khả năng chống mài mòn cao như lốp xe máy, gioăng, ống cao su lại ưu tiên SBR 1502, đặc biệt khi kết hợp cùng Carbon Black N550 để tối ưu độ mài mòn, có thể tham khảo tại https://muoithanden.vn/product/carbon-black-muoi-than-den-n550/.

Sự ảnh hưởng của chất hóa dẻo đến cấu trúc vật liệu

Trong quá trình lưu hóa, việc bổ sung các loại dầu hóa dẻo RPO 140 đặc trưng như tại https://muoithanden.vn/product/dau-hoa-deo-cao-su-rpo-140-dac-trung/ hoặc các loại dầu tương tự tại https://viettrungcorp.com/vi/san-pham/cac-loai-dau-hoa-deo-cao-su-rpo-p140-136 cho phép cải thiện khả năng gia công, giảm nhiệt sinh ra khi cán và tăng độ linh động của chuỗi polymer. Điều này cũng góp phần tạo ra sự khác biệt rõ rệt về tính chất kéo giữa hai loại cao su.

So sánh độ bền kéo thực nghiệm giữa SBR 1502 và BR cis-1,4

Độ bền kéo tiêu chuẩn

Trong điều kiện phòng thí nghiệm, SBR 1502 thường đạt độ bền kéo từ 18 đến 22 MPa tùy loại carbon black được sử dụng. Khi kết hợp với N330 hoặc N660, vật liệu đạt độ bền kéo tối ưu. Ngược lại, BR cis-1,4 có độ bền kéo có thể vượt 25 MPa, thậm chí đạt đến 30 MPa khi được gia cường bằng carbon black chất lượng cao như N660 từ Ấn Độ, được tham khảo tại https://muoithanden.vn/product/carbon-black-n660-phillips-pcbl-cua-an-do/.

Độ giãn dài khi đứt

SBR 1502 có độ giãn dài khi đứt dao động khoảng 350 đến 450 phần trăm. BR cis-1,4 đạt mức cao hơn nhiều, thường từ 600 đến 750 phần trăm, phản ánh khả năng chịu kéo vượt trội của vật liệu.

Ảnh hưởng của tốc độ kéo

Khi tốc độ kéo tăng, BR cis-1,4 có xu hướng duy trì độ bền tốt hơn do cấu trúc mềm dẻo. SBR 1502 bị giảm độ bền kéo nhanh hơn khi tốc độ kéo lớn do cấu trúc ít linh hoạt.

Ảnh hưởng của gia cường bằng carbon black

Cả hai loại cao su đều phụ thuộc nhiều vào vật liệu gia cường. Carbon Black N330, N550 và N660 là ba nhóm chính tác động lớn nhất đến độ bền kéo. Thông tin về N220, N330, N550, N660 có thể tham khảo thêm tại https://muoithanden.vn/product/carbon-black-sbr-1502-su-dung-rong-rai/ hoặc https://viettrungcorp.com/vi/tin-chuyen-nganh/sbr-1502-140.

Ảnh hưởng của hóa dẻo RPO

Hóa dẻo RPO giúp tăng tính linh hoạt cho SBR nhưng ít ảnh hưởng hơn với BR. Điều này cho thấy bản chất mềm dẻo của BR cis-1,4 là lợi thế rõ rệt khi xét đến độ bền kéo.

So Sanh 1502 Voi Br 2
So sánh độ bền kéo thực nghiệm giữa SBR 1502 và BR cis-1,4

Tính chất cơ lý khác hỗ trợ so sánh độ bền kéo

Khả năng chống mài mòn

SBR 1502 có tính chống mài mòn tốt nhờ hàm lượng styren, đặc biệt khi kết hợp với carbon black như N330. BR cis-1,4 có chống mài mòn thấp hơn nhưng lại vượt trội về độ đàn hồi.

Độ bền xé

BR cis-1,4 thường có độ bền xé cao hơn SBR 1502, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm trong điều kiện uốn cong liên tục.

Nhiệt sinh ra khi làm việc

SBR sinh nhiệt nhiều hơn khi biến dạng liên tục, ảnh hưởng đến độ bền kéo trong môi trường có nhiệt độ cao. BR cis-1,4 sinh nhiệt thấp và giữ được tính chất kéo tốt hơn.

Độ cứng và biến dạng dư

SBR 1502 có độ cứng cao hơn, thích hợp cho các chi tiết chịu lực. BR có biến dạng dư thấp nhờ khả năng đàn hồi cao.

Khả năng kết hợp với phụ gia kỹ thuật

Cả hai đều tương thích tốt với các loại phụ gia như dầu hóa dẻo, carbon black, chất xúc tiến và chất chống oxi hóa. Tuy nhiên, BR cis-1,4 nhạy hơn với hệ lưu hóa, cần điều chỉnh kỹ công thức.

So sánh ứng dụng thực tế trong ngành săm lốp và cao su kỹ thuật

Ứng dụng lốp xe

SBR 1502 được dùng cho lớp gai và hông lốp nhờ độ mài mòn tốt. BR cis-1,4 lại được dùng cho lớp chịu đàn hồi cao, giúp tăng độ bền kéo tổng thể và giảm nhiệt sinh ra.

Sản phẩm giảm chấn

Độ bền kéo cao giúp BR cis-1,4 trở thành lựa chọn lý tưởng trong sản phẩm giảm chấn, đệm cao su và linh kiện chịu biến dạng lớn.

Sản phẩm tiêu dùng

SBR 1502 phù hợp với giày dép, thảm cao su, gioăng, đệm nhờ độ cứng ổn định. Các sản phẩm dùng SBR có thể tham khảo thêm tại https://muoithanden.vn/product/cao-su-sbr-1502-su-dung-rong-rai/.

Ống cao su và chi tiết kỹ thuật

SBR 1502 khi kết hợp dầu hóa dẻo RPO và carbon black N550 cho độ bền cao và chống mài mòn tốt nhất. BR ít dùng trong ống cao su do độ cứng thấp.

Lĩnh vực đòi hỏi độ đàn hồi đặc biệt

Các ứng dụng như bóng thể thao, tay nắm, sản phẩm ép phun đàn hồi cao hầu hết ưu tiên BR cis-1,4.

So Sanh 1502 Voi Br 3
So sánh ứng dụng thực tế trong ngành săm lốp và cao su kỹ thuật

Ảnh hưởng của dầu hóa dẻo RPO 140 đối với độ bền kéo

Cải thiện tính linh động của SBR 1502

Việc bổ sung dầu hóa dẻo RPO 140 giúp giảm ma sát nội và tăng độ linh động cho SBR 1502, gián tiếp cải thiện khả năng kéo đứt. RPO 140 có thể tham khảo tại https://viettrungcorp.com/vi/san-pham/cac-loai-dau-hoa-deo-cao-su-rpo-p140-136.

Tác động với BR cis-1,4

BR vốn đã mềm nên RPO 140 chủ yếu cải thiện gia công hơn là tạo khác biệt lớn về độ bền kéo.

Tương tác với carbon black

Dầu hóa dẻo giúp phân tán carbon black tốt hơn, tăng khả năng gia cường, từ đó cải thiện độ bền kéo cho cả SBR và BR.

Tác động khi tiếp xúc nhiệt

RPO 140 giúp cải thiện độ ổn định nhiệt khi gia công, hạn chế giảm tính chất kéo trong quá trình cán luyện.

Ứng dụng yêu cầu dầu hóa dẻo

Sản phẩm yêu cầu độ bền kéo ổn định như gioăng, tấm cao su thường sử dụng hệ SBR + RPO 140 + N330 để tối ưu tính chất.

Sự khác biệt khi kết hợp SBR 1502 và BR cis-1,4 trong một công thức

Lợi ích của việc phối trộn

SBR mang lại độ cứng và chống mài mòn. BR cung cấp độ đàn hồi và khả năng chịu kéo. Khi phối trộn, hai vật liệu bổ sung tính chất cho nhau.

Tỷ lệ phối trộn điển hình

Các công thức gai lốp thường phối SBR 1502 từ 60 đến 80 phần trăm và BR từ 20 đến 40 phần trăm.

Ảnh hưởng đến độ bền kéo

Phối trộn giúp tăng độ bền kéo tổng thể nhờ sự kết hợp giữa độ cứng và độ đàn hồi.

Ảnh hưởng đến độ mài mòn

BR cải thiện độ bền kéo nhưng giảm chống mài mòn, do đó SBR vẫn đóng vai trò chính trong công thức chịu mài mòn cao.

Tính ổn định lưu hóa

SBR ổn định lưu hóa hơn BR, giúp kiểm soát chất lượng dễ dàng hơn.

Bub 1208 2
Cao su BR cis-1,4

Yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến sự khác biệt độ bền kéo

Hệ xúc tiến lưu hóa

Hệ lưu hóa nhanh cho SBR, chậm cho BR. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo.

Nhiệt độ cán luyện

BR cần nhiệt thấp hơn để tránh kết tinh hoặc phá mạch. SBR bền nhiệt hơn.

Phân tán phụ gia

Ứng dụng carbon black như N330 và N660 giúp tăng độ bền kéo rõ rệt. Tham khảo thêm tại https://muoithanden.vn/product/carbon-black-n660-phillips-pcbl-cua-an-do/.

Thời gian lưu hóa

BR cần thời gian lưu hóa lâu hơn. SBR lưu hóa nhanh và ổn định.

Khả năng bổ trợ bằng phụ gia

Các loại dầu hóa dẻo RPO và chất chống oxi hóa giúp cải thiện tính ổn định kéo dài cho cả hai loại cao su.

Phân tích kinh tế khi chọn SBR 1502 hay BR cis-1,4 cho sản phẩm

Giá thành SBR 1502 và BR cis-1,4

SBR 1502 có giá thấp hơn đáng kể so với BR cis-1,4, phù hợp với sản phẩm phổ thông. Thông tin về SBR có thể tham khảo tại https://viettrungcorp.com/vi/san-pham/cao-su-sbr-1712-135.

Hiệu suất sử dụng

SBR phù hợp với số lượng sản xuất lớn. BR thích hợp sản phẩm đòi hỏi tính chất kéo cao.

Chi phí phụ gia

BR cần hệ lưu hóa phức tạp hơn nên chi phí phụ gia cao hơn.

Chi phí gia công

BR khó cán luyện hơn SBR, tốn năng lượng sản xuất hơn.

Giá trị sản phẩm cuối

BR phù hợp cho sản phẩm cao cấp; SBR phục vụ thị trường phổ thông.

Sbr 1502 Sinopec 4
SBR 1502 Sinopec

Kết luận

Việc so sánh độ bền kéo giữa SBR 1502 và BR cis-1,4 cho thấy sự khác biệt xuất phát chủ yếu từ cấu trúc polymer và khả năng đàn hồi tự nhiên của mỗi vật liệu. SBR 1502 có độ bền kéo tốt, độ cứng ổn định, khả năng chống mài mòn cao và phù hợp với nhiều ứng dụng phổ thông cũng như các sản phẩm yêu cầu khả năng gia công tốt. BR cis-1,4 lại có ưu điểm vượt trội về độ giãn dài, độ đàn hồi và độ bền kéo, đặc biệt thích hợp cho các sản phẩm phải chịu biến dạng lớn và yêu cầu cơ tính cao. Khi kết hợp các phụ gia như carbon black N330, N550, N660 hay dầu hóa dẻo RPO 140, cả hai loại vật liệu đều có thể đạt hiệu suất tối ưu tùy theo mục đích. Doanh nghiệp có thể tham khảo nhiều sản phẩm liên quan như carbon black, cao su SBR 1502 và dầu hóa dẻo RPO tại các nguồn uy tín như GB Plus và Mười Thần Đen để xây dựng công thức phù hợp nhất.

Hãy đến với Chúng tôi

Văn phòng Chính: Căn Officetel 07 Tầng 7 (Số nhà 7.07) Tòa nhà Golden King, Số 15 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Văn phòng phía Bắc: 294 Hồ Văn Tắng, Phường Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0827.003.003
Zalo: 0827 003 003     Wechat: +84827003003
Email: Sales@gbplus.vn
Website: muoithanden.vn
Facebook: Muội Than Đen

Giới thiệu về Công ty GB Plus – Đối tác đáng tin cậy trong ngành hóa chất cao su

GB Plus tự hào là một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam chuyên cung cấp hóa chất chuyên dụng cho ngành cao su kỹ thuật và sản xuất săm lốp xe. Chúng tôi không chỉ mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc xây dựng công thức, tư vấn kỹ thuật và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất trong dài hạn.

Background Gbp 2
Kho hàng GB Plus

Hành trình phát triển - kiến tạo giá trị

Kể từ khi thành lập, GB Plus đã định hướng phát triển theo chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm, tập trung vào chất lượng sản phẩm, sự ổn định nguồn cung và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm. Nhờ đó, chúng tôi đã xây dựng được mạng lưới đối tác bền vững trải dài trên toàn quốc, đồng thời không ngừng mở rộng hợp tác với các nhà sản xuất quốc tế uy tín tại Ấn Độ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan và châu Âu.

Danh mục sản phẩm chủ lực

Carbon Black – Than đen công nghiệp

GB Plus cung cấp đầy đủ các dòng carbon black phục vụ ngành cao su, đặc biệt là các loại phổ biến như N330, N550, N660, N220, N326... Đây là những nguyên liệu thiết yếu tạo độ bền cơ học, chống mài mòn, dẫn điện hoặc cách điện tùy theo ứng dụng. Chúng tôi cam kết nguồn hàng ổn định, chỉ tiêu kỹ thuật rõ ràng và tư vấn phù hợp theo từng công thức khách hàng đang sử dụng.

N660 Pbcl Nhieu

Cao su tổng hợp – Nền tảng chính cho công thức cao su

Danh mục cao su tổng hợp của chúng tôi gồm nhiều chủng loại phục vụ đa dạng nhu cầu: SBR 1502, SBR 1712, BR 9000, NR 10#, Kumho KNB 35L,... Các sản phẩm này được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy lớn, có COA rõ ràng, lý tưởng cho các ứng dụng trong săm lốp, cao su kỹ thuật, cao su tấm, sản phẩm dân dụng, đệm cao su...

Sbr 1502 Nipol 4
Cao su tổng hợp – Nền tảng chính cho công thức cao su

 

Dầu hóa dẻo cao su – Linh hồn của độ mềm dẻo

Một trong những sản phẩm mũi nhọn của GB Plus là dầu hóa dẻo RPO (Rubber Process Oil), đặc biệt dòng RPO 140 được ưa chuộng nhờ khả năng tương thích cao, độ nhớt phù hợp, an toàn cho môi trường và công nhân. Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp dầu napthenic, dầu aromatic, paraffinic oil... phù hợp cho từng loại cao su nền và ứng dụng cụ thể.

Silica – Tăng cường tính năng đặc biệt

Silica là chất độn chức năng được dùng rộng rãi để cải thiện đặc tính cơ lý, độ bền, độ bám dính hoặc cách nhiệt. GB Plus cung cấp cả hai loại precipitated silica (silica kết tủa)fumed silica (silica khói), được ứng dụng phổ biến trong cao su kỹ thuật, đế giày, keo dán, chất trám, và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Dầu vỏ hạt điều CNSL – Hướng đến giải pháp bền vững

Với xu hướng xanh hóa ngành hóa chất, CNSL (Cashew Nut Shell Liquid) đang là lựa chọn thay thế hiệu quả và an toàn cho một số loại dầu hóa dẻo truyền thống. GB Plus là một trong những đơn vị tiên phong cung cấp CNSL với hàm lượng cardanol tiêu chuẩn, mang lại độ bền kéo tốt, giảm hấp thu dầu và thân thiện với môi trường.

Cnsl Dac Tinh 3

Cam kết của GB Plus

Chất lượng ổn định là yếu tố tiên quyết trong mọi đơn hàng mà chúng tôi cung cấp. Các sản phẩm đều được kiểm tra định kỳ tại các phòng thí nghiệm uy tín trong và ngoài nước. Chúng tôi cũng linh hoạt hỗ trợ giao hàng nhanh, cung cấp COA, MSDS đầy đủ, và nhận thiết kế công thức riêng theo từng ứng dụng cụ thể.

Bên cạnh sản phẩm, dịch vụ tư vấn kỹ thuật là thế mạnh giúp GB Plus khác biệt. Đội ngũ kỹ sư và chuyên gia cao su của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ từ giai đoạn R&D đến khi tối ưu hóa sản xuất, xử lý lỗi sản phẩm và cải tiến công thức nhằm giảm giá thành nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đầu ra.

Hướng tới tương lai – Phát triển bền vững cùng khách hàng

GB Plus không chỉ đơn thuần là nhà cung cấp nguyên liệu, mà còn là người bạn đồng hành trong quá trình phát triển lâu dài của các nhà máy sản xuất. Với triết lý "Phát triển bền vững – Đồng hành cùng thành công của khách hàng", chúng tôi đang từng bước mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng dịch vụ và luôn nỗ lực đổi mới để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của ngành công nghiệp cao su Việt Nam và quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Điện thoại
Zalo
Tin nhắn
Tin nhắn
Điện thoại
Zalo